到着する

tōchaku suruÂm Hán-Việtđáo trú
đến

飛行機が空港に到着しました

Máy bay đã hạ cánh tại sân bay


trang trọng

Đến một nơi đích, hoàn thành hành trình

列車が東京駅に到着する予定です

Tàu hỏa dự kiến sẽ đến ga Tokyo

Cụm từ kết hợp

到着するđến到着時間thời gian đến到着地nơi đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đáo trú' (到着) + động từ 'する'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, vận chuyển

Phân tích từ

到着
đến
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt