警戒

keikai

Was bedeutet "警戒"?

cảnh giác

台風接近に伴い、住民は警戒を強めた。

Cùng với sự tiến gần của cơn bão, người dân đã tăng cường cảnh giác.


Wie verwendet man "警戒" richtig?

trang trọng

sự cảnh giác, đề phòng trước nguy hiểm hoặc mối đe dọa

敵の攻撃に備えて警戒態勢を取る。

Chuẩn bị tư thế cảnh giác đề phòng tấn công của địch.

政府は経済の悪化に警戒感を強めている。

Chính phủ đang tăng cường cảm giác cảnh giác trước sự suy thoái kinh tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo cáo, hoặc tình huống có nguy cơ cao.

trang trọng

cảnh giác, đề phòng (dạng động từ)

住民は常に警戒している。

Người dân luôn cảnh giác.

Dạng động từ する thường đi kèm: 警戒する (cảnh giác, đề phòng).

Cụm từ kết hợp

警戒態勢tư thế cảnh giác警戒心tâm lý cảnh giác警戒警報cảnh báo cảnh giác警戒を強めるtăng cường cảnh giác警戒を解くhạ cảnh giác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 警戒 vs 注意

'警戒' mang tính chủ động đề phòng nguy hiểm (e.g. 'cảnh giác trước bão'), trong khi '注意' chỉ sự chú ý chung chung (e.g. 'chú ý khi lái xe'). '警戒' thường đi với các từ chỉ nguy cơ (台風, 犯罪, 経済悪化), còn '注意' có thể dùng trong mọi tình huống.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 警戒

Dùng khi đề cập đến nguy cơ có thể xảy ra (thiên tai, tội phạm, khủng hoảng) và cần sự chuẩn bị chủ động. Không dùng cho những tình huống không nguy hiểm hoặc khi chỉ đơn thuần là quan sát.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '警' (cảnh, nghĩa là cảnh báo, nhắc nhở) + '戒' (giới, nghĩa là phòng ngừa). Cả hai đều có nghĩa liên quan đến sự đề phòng, cảnh giác.

Ghi chú sử dụng

Khác với '注意' (chú ý, tập trung vào chi tiết) hoặc '監視' (giám sát, theo dõi chủ động), '警戒' nhấn mạnh vào sự đề phòng trước nguy hiểm tiềm ẩn. Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như thiên tai, tội phạm, hoặc khủng hoảng kinh tế.

Phân tích từ

警
cảnh báo, nhắc nhở
root
+
戒
phòng ngừa, đề phòng
root
Từ Điển Nhật Việt