Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 安心

安心

あんしん (anshin)
sự an tâm

この薬を飲めば安心ですよ。

Uống thuốc này thì anh/chị sẽ yên tâm đấy.


trang trọng

trạng thái yên lòng, không lo lắng vì tin tưởng vào điều gì đó

子供が無事に帰ってきたので安心した。

Vì con tôi về nhà an toàn nên tôi yên tâm.

医者に安心してもらった。

Tôi đã được bác sĩ trấn an.

Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ sự tin tưởng hoặc giải tỏa lo lắng.

Luật
trang trọng

sự đảm bảo, sự chắc chắn (trong hợp đồng, cam kết)

契約書には安心条項が含まれています。

Hợp đồng có điều khoản đảm bảo.

Trong lĩnh vực pháp lý, chỉ điều khoản bảo đảm quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

安心感cảm giác an tâm安心するyên tâm, cảm thấy an tâm安心材料tin tức/cơ sở khiến người ta yên lòng安心を与えるmang lại sự an tâm

Từ đồng nghĩa

安堵 (ando)心配のない (shinpai no nai)

Từ trái nghĩa

不安 (fuan)心配 (shinpai)

Cụm từ liên quan

胸をなでおろすthành ngữ
thở phào nhẹ nhõm sau lo lắng
気が楽になるcụm từ
cảm thấy nhẹ nhõm

Mẹo hay

Phân biệt '安心' và '安堵'

'安心' nhấn mạnh vào trạng thái yên tâm chủ quan (tin tưởng vào điều gì đó), trong khi '安堵' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn (ví dụ: thông báo chính phủ trấn an dân chúng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. 安心だ / 安心です: 'Thật an tâm' (tính từ な). 例: この結果は安心です。 2. 安心する: 'Cảm thấy an tâm' (động từ). 例: 彼の言葉に安心した。 3. 安心 + する + こと: Danh từ hóa hành động. 例: 彼の言葉に安心することができた。

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 安 (an) + 心 (tâm). Ghép nghĩa: 'an tâm', thể hiện trạng thái không lo lắng, tin tưởng. Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại, ảnh hưởng từ tư tưởng Phật giáo và Nho giáo về sự bình an nội tâm.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (cảm xúc) và chuyên nghiệp (hợp đồng). 2. Thường kết hợp với động từ する (anshin suru) để diễn đạt hành động 'yên tâm'. 3. Trong tiếng Việt, 'an tâm' thường đi kèm với các động từ như 'cảm thấy', 'làm cho', 'trấn an'.

Phân tích từ

安
yên ổn, không nguy hiểm
root
+
心
tâm trí, trái tim
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.