用心
Was bedeutet "用心"?
sự cảnh giác用心深く振る舞う
hành xử một cách cảnh giác
Wie verwendet man "用心" richtig?
sự chú ý cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro
火事に用心する
cảnh giác phòng hỏa hoạn
用心して行動する
hành động một cách thận trọng
Thường đi kèm với hành động phòng ngừa (vd: 用心して鍵をかける). Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (用心する).
sự quan tâm, chăm sóc đến mức tỉ mỉ
用心の行き届いた料理
món ăn được chuẩn bị tỉ mỉ
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 用心 và 注意
用心 nhấn mạnh sự phòng ngừa chủ động (có hành động đề phòng), trong khi 注意 chỉ đơn thuần là sự chú ý (có thể thụ động). Ví dụ: 用心してドアをロックする (khóa cửa cẩn thận) ≠ 注意してドアをロックする (khóa cửa chú ý).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 用心
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động phòng ngừa có chủ đích, đặc biệt trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc quan trọng (an ninh, sức khỏe, tài sản).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật 用心 (dụng tâm), nghĩa đen là 'dùng tâm', xuất phát từ quan niệm rằng sự cảnh giác bắt nguồn từ sự tập trung tinh thần.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự phòng ngừa. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.