調子
tình trạng / trạng thái最近、体の調子が悪い。
Gần đây, tình trạng cơ thể tôi không tốt.
Tình trạng sức khỏe, thể trạng, trạng thái hoạt động của cơ thể hoặc máy móc.
この機械の調子が悪い。
Máy này hoạt động không tốt.
彼女は最近体の調子がいい。
Gần đây cô ấy có sức khỏe tốt.
Thường dùng để chỉ tình trạng tổng quát, không cụ thể như 体調 (thể trạng) hay 具合 (tình trạng chi tiết).
Tình hình, trạng thái (của công việc, hoạt động, phong độ).
仕事の調子が上がっている。
Tình hình công việc đang tiến triển tốt.
彼のピッチングの調子が最高だ。
Phong độ ném bóng của anh ấy đang ở mức tốt nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc, hay hoạt động thường ngày.
Giọng điệu, phong cách (trong âm nhạc, nghệ thuật).
この曲の調子は明るい。
Giọng điệu của bài nhạc này rất tươi sáng.
Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc hoặc nghệ thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 調子, 体調, 具合
調子: trạng thái tổng quát (cơ thể, máy móc, công việc). 体調: tình trạng sức khỏe cụ thể (thường dùng trong y tế). 具合: tình trạng chi tiết, có thể mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 具合が悪い = tình trạng xấu).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 調子 thay vì 体調?
Dùng 調子 khi nói về trạng thái chung (ví dụ: 機械の調子, 仕事の調子). Dùng 体調 khi nói về sức khỏe cá nhân (ví dụ: 体の体調).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (熟字訓), gồm hai kanji 調 (điều chỉnh) và 子 (tử). Ban đầu mang nghĩa 'âm điệu' trong âm nhạc, sau mở rộng sang nghĩa 'tình trạng' hoặc 'trạng thái' trong nhiều lĩnh vực.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thể thao, công việc. 2. Khi chỉ sức khỏe, thường dùng 体調 thay thế, nhưng 調子 mang tính tổng quát hơn. 3. Trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dịch là 'giọng điệu' hoặc 'phong cách biểu diễn'.