調べ
kiểm tra彼は事件の真相を調べている
Anh ấy đang điều tra sự thật về vụ việc
chung
kiểm tra, điều tra, nghiên cứu
この本を調べてください
Hãy kiểm tra cuốn sách này
警察が事件を調べている
Cảnh sát đang điều tra vụ việc
Dùng để chỉ hành động tìm hiểu, xác minh thông tin hoặc điều tra một vụ việc
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'điều tra' (調査) và 'kiểm tra' (調べ) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '調' có nghĩa là điều chỉnh, điều tra và 'べ' (調べ) có nghĩa là kiểm tra.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.
Phân tích từ
調
điều chỉnh, điều tra
rootべ
kiểm tra
suffixTừ Điển Nhật Việt