調停

chōtei

Was bedeutet "調停"?

hòa giải

離婚の際に、裁判所が調停を勧めることがある。

Trong vụ ly hôn, tòa án có thể khuyến nghị hòa giải.


Wie verwendet man "調停" richtig?

Luật
trang trọng

Phương thức giải quyết tranh chấp thông qua sự trung gian của bên thứ ba (thường là tòa án hoặc ủy ban chuyên môn) nhằm đạt được thỏa thuận giữa các bên.

労働争議の調停が行われる。

Việc hòa giải tranh chấp lao động được tiến hành.

家庭裁判所で調停が成立した。

Hòa giải đã được thành lập tại tòa án gia đình.

Thường được sử dụng trong các vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, lao động. Có thể do tòa án tiến hành hoặc thông qua ủy ban điều phối chuyên biệt.

Cụm từ kết hợp

調停委員会ủy ban hòa giải調停案bản đề xuất hòa giải調停が不成立に終わるhòa giải không thành調停を申し立てるđề nghị hòa giải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

裁判所調停cụm từ
hòa giải do tòa án tiến hành
労働調停cụm từ
hòa giải tranh chấp lao động
家事調停cụm từ
hòa giải các vụ việc gia đình

Mẹo hay

Phân biệt 調停 và 仲裁

調停 thường do tòa án hoặc cơ quan nhà nước tiến hành và kết quả không mang tính ràng buộc bắt buộc (trừ khi các bên tự nguyện chấp nhận). 仲裁 (trọng tài) do bên thứ ba độc lập tiến hành và quyết định có tính ràng buộc pháp lý.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 調停?

Sử dụng khi các bên tranh chấp mong muốn đạt được thỏa thuận tự nguyện thông qua trung gian, thay vì đối đầu trực tiếp hoặc tòa án. Phù hợp với các vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, lao động.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 調 (điều) nghĩa là điều chỉnh, hòa giải + 停 (đình) nghĩa là ngừng lại. Từ ghép này thể hiện hành động làm dừng lại tranh chấp thông qua sự điều chỉnh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 調停 thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa pháp lý, 'hòa giải' còn được dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày (ví dụ: hòa giải mâu thuẫn gia đình).

Phân tích từ

調
điều chỉnh, hòa giải
root
+
停
ngừng lại, chấm dứt
root
Từ Điển Nhật Việt