読む
Was bedeutet "読む"?
đọc私は本を読む。
Tôi đọc sách.
Wie verwendet man "読む" richtig?
trang trọng
Hành động nhìn các ký tự và hiểu nội dung của chúng.
毎日新聞を読む。
Mỗi ngày tôi đọc báo.
Động từ này thường đi kèm với trợ từ を để chỉ đối tượng đọc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách nhớ trợ từ
Hãy nhớ câu "Tôi đọc sách = 本を読む" để luôn gắn 「を」 sau danh từ chỉ vật đọc.
Quy tắc vàng
Quy tắc quan trọng
Trong tiếng Nhật, động từ 読む luôn đi kèm với を để chỉ đối tượng đọc; nếu không có を, câu sẽ không tự nhiên.
Nguồn gốc từ
読 (đọc) là chữ Hán có nghĩa 'đọc, đọc thành tiếng'; む là hậu tố động từ trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
Khi dùng 読む, nhớ luôn dùng を để chỉ vật mà bạn đang đọc; không dùng が trừ khi muốn nhấn mạnh chủ thể.
Phân tích từ
読
đọc
rootむ
hậu tố động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt