読み取る

yomitoruÂm Hán-Việtđọc

Was bedeutet "読み取る"?

đọc hiểu

この本から重要な情報を読み取る

Tôi đọc hiểu những thông tin quan trọng từ cuốn sách này


Wie verwendet man "読み取る" richtig?

trang trọng

đọc và hiểu thông tin từ một nguồn nào đó, thường là văn bản hoặc dữ liệu

彼はその表情から不安を読み取った

Anh ta đọc hiểu sự lo lắng từ biểu cảm của người đó

このグラフからは市場のトレンドを読み取れる

Từ biểu đồ này, ta có thể đọc hiểu xu hướng thị trường

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích hoặc giải thích thông tin

Cụm từ kết hợp

情報を読み取るđọc hiểu thông tin表情を読み取るđọc hiểu biểu cảmデータを読み取るđọc dữ liệu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như phân tích dữ liệu, nghiên cứu thị trường hoặc giao tiếp giữa các cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ '読む' (đọc) và '取る' (lấy) kết hợp lại, nghĩa là 'lấy thông tin bằng cách đọc'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích hoặc giải thích thông tin, chẳng hạn như đọc hiểu biểu cảm, dữ liệu hoặc văn bản.

Phân tích từ

読む
đọc
root
+
取る
lấy
root
Từ Điển Nhật Việt