読破する
đọc hết, đọc kỹ từ đầu đến cuốiその小説を読破するのに一週間かかった
Tôi mất một tuần để đọc hết cuốn tiểu thuyết đó
thông thường
Đọc một cuốn sách hoặc tài liệu từ đầu đến cuối một cách kỹ lưỡng
彼はその難しい本を読破した
Anh ấy đã đọc hết cuốn sách khó khăn đó
Thường dùng để chỉ việc đọc một tác phẩm dài hoặc phức tạp một cách toàn diện
Nguồn gốc từ
Từ '読む' (đọc) và '破る' (phá, phá hủy) kết hợp để chỉ việc đọc hết một tác phẩm
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc đọc một tác phẩm dài hoặc phức tạp một cách toàn diện
Phân tích từ
読
đọc
root破
phá, phá hủy
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt