解熱剤

げねつざい

Was bedeutet "解熱剤"?

thuốc hạ sốt

この解熱剤を飲めば、熱が下がるでしょう。

Uống thuốc hạ sốt này thì sốt sẽ hạ thôi.


Wie verwendet man "解熱剤" richtig?

Y học
trang trọng

Thuốc dùng để hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt.

医師は高熱の患者に解熱剤を処方した。

Bác sĩ đã kê thuốc hạ sốt cho bệnh nhân sốt cao.

子供が熱を出したら、解熱剤を飲ませよう。

Nếu trẻ bị sốt, hãy cho uống thuốc hạ sốt.

Thường được sử dụng trong y tế để điều trị triệu chứng sốt do cảm lạnh, cúm hoặc nhiễm trùng.

Cụm từ kết hợp

解熱剤を服用するuống thuốc hạ sốt解熱剤の効果tác dụng của thuốc hạ sốt解熱剤が効くthuốc hạ sốt có tác dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 解熱剤 và 下熱剤

解熱剤 (thuốc hạ sốt) dùng để giảm triệu chứng sốt, trong khi 下熱剤 (thuốc hạ nhiệt) thường dùng trong trường hợp nhiễm trùng nặng để hạ thân nhiệt. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuốc hạ sốt đúng cách

Luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên bao bì. Không tự ý kết hợp nhiều loại thuốc hạ sốt cùng lúc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 解 (giải) nghĩa là 'hạ xuống', 'giảm bớt', 剤 (tễ) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp thành 'thuốc hạ sốt'.

Ghi chú sử dụng

Không nên lạm dụng thuốc hạ sốt nếu không có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở trẻ em. Cần chú ý liều lượng và tác dụng phụ.

Phân tích từ

解
hạ xuống, giải trừ
root
+
熱
sốt, nhiệt độ cao
root
+
剤
thuốc, chế phẩm
suffix
Từ Điển Nhật Việt