Looking up...
この問題には効果的な解決策が必要です
Vấn đề này cần một giải pháp hiệu quả
Một phương pháp hoặc giải pháp để giải quyết vấn đề
チームはプロジェクトの遅延に対処するための解決策を模索している
Đội ngũ đang tìm kiếm giải pháp để giải quyết sự chậm trễ của dự án
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc kỹ thuật
Từ ghép từ '解決' (giải quyết) và '策' (sách, kế hoạch)
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp để đề xuất hoặc thảo luận về các phương pháp giải quyết vấn đề