Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 薬剤師

薬剤師

やくざいし (yakuzai-shi)
dược sĩ

彼女は薬剤師として病院で働いています。

Cô ấy làm việc tại bệnh viện với tư cách là một dược sĩ.


Y học
trang trọng

Chuyên gia y tế được đào tạo và cấp phép để bào chế, kiểm định và cung cấp thuốc theo đơn của bác sĩ.

薬剤師は患者さんに薬の飲み方を丁寧に説明します。

Dược sĩ sẽ giải thích cẩn thận cách uống thuốc cho bệnh nhân.

病院の薬剤師はチーム医療の一員として活躍しています。

Dược sĩ bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong đội ngũ y tế.

Tại Việt Nam, 'dược sĩ' thường được chia thành nhiều cấp bậc (dược sĩ đại học, dược sĩ trung cấp) tùy theo trình độ đào tạo.

Cụm từ kết hợp

薬剤師国家試験kỳ thi cấp chứng chỉ dược sĩ quốc gia薬剤師免許chứng chỉ hành nghề dược sĩ病院薬剤師dược sĩ bệnh viện調剤薬剤師dược sĩ bào chế thuốc

Từ đồng nghĩa

薬剤師調剤師

Cụm từ liên quan

医師word
bác sĩ
看護師word
y tá

Mẹo hay

Phân biệt '薬剤師' và '医師'

薬剤師 (dược sĩ) tập trung vào bào chế, kiểm định thuốc và tư vấn sử dụng thuốc, trong khi 医師 (bác sĩ) chịu trách nhiệm chẩn đoán và kê đơn. Cả hai phối hợp trong điều trị.

Quy tắc vàng

Quy trình tư vấn thuốc

Khi đến hiệu thuốc, dược sĩ sẽ: 1) Kiểm tra đơn thuốc, 2) Giải thích cách dùng, tác dụng phụ, 3) Tư vấn tương tác thuốc (nếu có).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 薬 (dược, thuốc) + 剤 (tễ, chế phẩm) + 師 (sư, chuyên gia). Phản ánh vai trò chuyên môn trong lĩnh vực dược phẩm.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '薬剤師' là danh xưng chính thức cho nghề dược, yêu cầu bằng cấp và chứng chỉ hành nghề. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng tương đương nhưng có sự phân biệt về trình độ đào tạo.

Phân tích từ

薬
thuốc
root
+
剤
chế phẩm, thuốc
root
+
師
chuyên gia, người có chuyên môn
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.