Looking up...
看護師は患者のケアを担当します
Y tá chịu trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân
Người làm việc trong lĩnh vực y tế, chịu trách nhiệm chăm sóc và hỗ trợ bệnh nhân
看護師は患者の体温を測定しました
Y tá đã đo nhiệt độ cho bệnh nhân
Trong tiếng Nhật, '看護師' là một nghề nghiệp chuyên nghiệp trong lĩnh vực y tế, yêu cầu đào tạo chuyên môn và chứng chỉ
Trong tiếng Nhật hiện đại, '看護師' được sử dụng cho cả nam và nữ, thay thế cho '看護婦' (cán hộ phụ) trong các văn bản chính thức.
Từ '看護師' có đọc Hán Việt là 'cán hộ sĩ', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ 'y tá' được sử dụng phổ biến hơn.
Từ '看護師' có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '看護' (cán hộ) có nghĩa là 'chăm sóc' và '師' (sĩ) có nghĩa là 'người có chuyên môn'.
Trong tiếng Nhật hiện đại, '看護師' là từ chính thức và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế. Từ '看護婦' (cán hộ phụ) trước đây được sử dụng để chỉ y tá nữ, nhưng hiện nay '看護師' được sử dụng cho cả nam và nữ.