移り変わり
sự thay đổi dần dần季節の移り変わりを感じる。
Tôi cảm nhận được sự thay đổi dần dần của các mùa.
sự thay đổi dần dần theo thời gian, đặc biệt là về thời tiết, phong tục, hay trạng thái
時代の移り変わりを肌で感じる。
Cảm nhận sự thay đổi dần dần của thời đại bằng chính làn da.
若者の流行の移り変わりは速い。
Sự thay đổi nhanh chóng của xu hướng giới trẻ thật chóng mặt.
Thường dùng để miêu tả các thay đổi tự nhiên (thời tiết, mùa) hoặc xã hội (phong tục, xu hướng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 移り変わり và 変化
移り変わり nhấn mạnh sự thay đổi dần dần, liên tục theo thời gian, trong khi 変化 có thể chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc bất ngờ. Ví dụ: 時代の変化 (thay đổi thời đại) có thể đột ngột, nhưng 時代の移り変わり thường diễn ra từ từ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 移り変わり?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi liên tục, tự nhiên, hoặc theo chu kỳ (thời tiết, mùa, phong tục). Không dùng cho thay đổi đột ngột hoặc chủ ý.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ hai động từ: 移る (utsuru: di chuyển, thay đổi) và 変わる (kawaru: thay đổi). Ban đầu là dạng danh từ hóa của động từ 移り変わる (utsurikawaru), nghĩa là 'thay đổi dần dần'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự thay đổi tự nhiên. Có thể dùng với các từ chỉ thời gian (時代, 季節) hoặc trạng thái (流行, 風習).