社会運動
Was bedeutet "社会運動" in Vietnamese?
phong trào xã hội環境保護の社会運動が世界中で広がっている。
Phong trào xã hội bảo vệ môi trường đang lan rộng khắp thế giới.
Wie verwendet man "社会運動" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Hoạt động tập thể của cộng đồng nhằm thúc đẩy thay đổi xã hội, chính trị hoặc môi trường thông qua các hành động có tổ chức.
労働者の権利を求める社会運動が歴史的に重要な役割を果たしてきた。
Các phong trào xã hội đòi quyền lợi cho người lao động đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử.
最近、若者の間で気候変動に対する社会運動が活発化している。
Gần đây, phong trào xã hội chống biến đổi khí hậu đang sôi nổi trong giới trẻ.
Thường đề cập đến các phong trào có tính tổ chức, mục tiêu rõ ràng (như dân quyền, môi trường, bình đẳng giới) chứ không phải các hoạt động ngẫu hứng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 社会運動 và 市民運動
社会運動 thường mang tính rộng lớn hơn, có thể bao gồm cả đấu tranh chính trị hoặc thay đổi xã hội toàn diện, trong khi 市民運動 thường tập trung vào các vấn đề dân sự cụ thể (như quyền bầu cử, quyền công dân).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
社会運動 thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật. Đối với các hoạt động biểu tình đơn lẻ, hãy cân nhắc dùng 抗議運動 (phong trào biểu tình) hoặc デモ (biểu tình) thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 社会 (xã hội, xã hội) + 運動 (vận động, phong trào). Có nguồn gốc từ tiếng Trung 社會運動, lần đầu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị-xã hội vào cuối thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với các hoạt động cá nhân hoặc phi tổ chức. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này có thể bao hàm cả ý nghĩa tích cực (đấu tranh cho quyền lợi) và tiêu cực (bạo động xã hội).