社会貢献
Was bedeutet "社会貢献"?
cống hiến cho xã hội彼は社会貢献のためにボランティア活動を始めた。
Anh ấy bắt đầu làm tình nguyện để cống hiến cho xã hội.
Wie verwendet man "社会貢献" richtig?
Hoạt động hoặc đóng góp của cá nhân hoặc tổ chức nhằm cải thiện hoặc hỗ trợ xã hội.
企業は社会貢献活動を通じて地域社会に貢献している。
Công ty đang đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động cống hiến xã hội.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chương trình xã hội, hoạt động từ thiện hoặc các chính sách công.
Các hoạt động kinh doanh hoặc chiến lược mà doanh nghiệp thực hiện để tạo ra giá trị xã hội.
この新しいプロジェクトは社会貢献と利益を両立させることを目指している。
Dự án mới này nhằm mục đích kết hợp lợi nhuận với cống hiến xã hội.
Trong lĩnh vực kinh doanh, '社会貢献' có thể liên quan đến các chiến lược CSR (Corporate Social Responsibility).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các chương trình xã hội, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ '社会奉仕'
'社会貢献' nhấn mạnh đóng góp cho xã hội, trong khi '社会奉仕' (phục vụ xã hội) có nghĩa là phục vụ trực tiếp cho cộng đồng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '貢献' (cống hiến), nhấn mạnh ý nghĩa đóng góp cho cộng đồng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các chương trình xã hội.