Looking up...
彼は不注意で机から本を落としてしまった。
Anh ấy bất cẩn làm rơi quyển sách từ trên bàn xuống.
sự thiếu chú ý, sự bất cẩn, sự cẩu thả
不注意による事故が多発している。
Tai nạn do bất cẩn đang xảy ra nhiều.
不注意な運転は危険だ。
Lái xe bất cẩn rất nguy hiểm.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hậu quả nghiêm trọng.
不注意 ám chỉ sự thiếu chú ý tạm thời (do vô tình), trong khi 怠慢 chỉ sự cẩu thả kéo dài hoặc cố ý bỏ bê trách nhiệm.
Dùng khi đề cập đến lỗi hoặc tai nạn xảy ra do thiếu sự quan sát, tập trung, hoặc chủ quan. Không dùng để chỉ sự lười biếng cố ý.
Từ 不 (không) + 注意 (chú ý, quan tâm). Cấu trúc này thể hiện sự phủ định của hành động hoặc trạng thái.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo sự cố, hoặc đánh giá chuyên môn.