生活習慣

seikatsu shūkan

Was bedeutet "生活習慣"?

thói quen sinh hoạt

健康的な生活習慣を維持することは大切です。

Việc duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh rất quan trọng.


Wie verwendet man "生活習慣" richtig?

trang trọng

Tập quán, thói quen hàng ngày ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống (ví dụ: giờ giấc ngủ, chế độ ăn uống, vận động).

不規則な生活習慣は病気の原因になることがあります。

Thói quen sinh hoạt thất thường có thể là nguyên nhân gây bệnh.

彼女は健康的な生活習慣を心がけています。

Cô ấy luôn chú trọng vào thói quen sinh hoạt lành mạnh.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe và tư vấn lối sống.

Cụm từ kết hợp

健康的な生活習慣thói quen sinh hoạt lành mạnh規則正しい生活習慣thói quen sinh hoạt điều độ生活習慣病bệnh do thói quen sinh hoạt

Cụm từ liên quan

生活習慣病cụm từ
các bệnh mãn tính liên quan đến thói quen sinh hoạt như tiểu đường, huyết áp cao

Mẹo hay

Phân biệt với 'lối sống' (ライフスタイル)

'生活習慣' thiên về các thói quen cụ thể hàng ngày (ví dụ: dậy sớm, ăn uống điều độ), trong khi 'lối sống' bao quát hơn (ví dụ: lối sống tối giản, lối sống xanh).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về sức khỏe, '生活習慣' thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật hoặc khuyến nghị y tế (ví dụ: 生活習慣病予防 - phòng ngừa bệnh do thói quen sinh hoạt).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 生活 (seikatsu) = cuộc sống, sinh hoạt; 習慣 (shūkan) = thói quen. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 生活 (sinh hoạt), 習慣 (tập quán).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản y tế, tư vấn sức khỏe, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày về lối sống. Có thể kết hợp với các từ chỉ bệnh tật (ví dụ: 生活習慣病 - bệnh do thói quen sinh hoạt).

Phân tích từ

生活
cuộc sống, sinh hoạt
root
+
習慣
thói quen
root
Từ Điển Nhật Việt