生産
sản xuất工場で自動車を生産する。
Sản xuất ô tô tại nhà máy.
Quá trình tạo ra sản phẩm hoặc hàng hóa từ nguyên liệu thô hoặc thành phần thông qua lao động, máy móc hoặc quy trình công nghiệp.
この会社は年間100万台の自動車を生産している。
Công ty này sản xuất 1 triệu chiếc ô tô mỗi năm.
農業は食料を生産する重要な産業だ。
Nông nghiệp là ngành sản xuất lương thực quan trọng.
Thường đi kèm với các từ chỉ quy mô (大量生産: sản xuất hàng loạt), lĩnh vực (農業生産: sản xuất nông nghiệp), hoặc phương pháp (機械生産: sản xuất bằng máy móc).
Sản lượng hàng hóa được tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định.
今月の生産高は前月比で20%増加した。
Sản lượng tháng này tăng 20% so với tháng trước.
Dùng trong báo cáo kinh doanh, thống kê sản xuất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 生産 và 製造
生産 thường ám chỉ quá trình sản sinh từ nguyên liệu thô (ví dụ: sản xuất thép từ quặng sắt), trong khi 製造 chỉ quá trình gia công, lắp ráp (ví dụ: sản xuất ô tô từ linh kiện). Trong tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'sản xuất', nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
Quy tắc vàng
生産 + danh từ chỉ sản phẩm
生産 thường đi kèm trực tiếp với danh từ chỉ sản phẩm (ví dụ: 自動車を生産する, 米を生産する). Không dùng 生産 cho dịch vụ (dùng 提供 thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 生 (sinh, sống/sản sinh) + 産 (sản, sản xuất). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các tài liệu kinh tế từ thời Edo (1603–1868) tại Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
生産 nhấn mạnh quá trình tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu thô, trong khi 製造 (seizō) thường chỉ quá trình gia công, lắp ráp từ các bộ phận có sẵn. 生産 thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kỹ thuật, còn 製造 có thể dùng trong cả ngữ cảnh thủ công.