生活習慣病
Was bedeutet "生活習慣病"?
bệnh do lối sống糖尿病や高血圧は生活習慣病の代表例です。
Đái tháo đường và huyết áp cao là những ví dụ điển hình của bệnh do lối sống.
Wie verwendet man "生活習慣病" richtig?
nhóm bệnh lý phát sinh chủ yếu do thói quen sinh hoạt không lành mạnh như chế độ ăn uống, vận động, hút thuốc, uống rượu bia, căng thẳng kéo dài.
生活習慣病の予防にはバランスの取れた食事と適度な運動が重要です。
Để phòng ngừa bệnh do lối sống, chế độ ăn cân bằng và vận động vừa phải là rất quan trọng.
最近、若者の間でも生活習慣病が増加しています。
Gần đây, bệnh do lối sống cũng đang gia tăng ở giới trẻ.
Thuật ngữ này đặc biệt nhấn mạnh nguyên nhân từ thói quen sinh hoạt chứ không phải yếu tố di truyền hay nhiễm trùng. Bao gồm các bệnh như tiểu đường type 2, tăng huyết áp, béo phì, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 生活習慣病 và 成人病
成人病 (bệnh người trưởng thành) từng là thuật ngữ phổ biến, nhưng nay được thay thế bởi 生活習慣病 vì nguyên nhân chủ yếu đến từ thói quen sinh hoạt, không chỉ giới hạn ở người trưởng thành. 成人病 còn bao gồm một số bệnh có yếu tố di truyền mạnh.
Quy tắc vàng
Khi sử dụng trong y văn
Luôn kèm theo các yếu tố nguy cơ như 運動不足 (thiếu vận động), 食べ過ぎ (ăn uống quá mức), 喫煙 (hút thuốc) để nhấn mạnh nguyên nhân.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 生活 (seikatsu, 'lối sống') + 習慣 (shūkan, 'thói quen') + 病 (byō, 'bệnh'). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 20 khi các bệnh mãn tính liên quan đến lối sống trở nên phổ biến ở các nước phát triển.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khuyến cáo sức khỏe cộng đồng, và giáo dục dinh dưỡng. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu y tế chính thống.