母
mẹ母は毎日朝早く起きて朝食を作ってくれます。
Mẹ tôi sáng nào cũng dậy sớm nấu bữa sáng cho chúng tôi.
người phụ nữ sinh ra mình hoặc nuôi nấng mình như con đẻ
母は優しい人です。
Mẹ tôi là người hiền hậu.
母の日にはカーネーションを贈ります。
Vào Ngày của Mẹ, người ta tặng hoa cẩm chướng.
Có thể dùng cho mẹ ruột hoặc mẹ nuôi. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'mẫu thân'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '母' và 'お母さん'
'母' là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về mẹ của người khác. 'お母さん' là cách gọi thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày với mẹ mình hoặc người quen.
Quy tắc vàng
Sử dụng '母' trong ngữ cảnh nào?
Dùng '母' khi viết thư, bài báo, hoặc nói về mẹ của người khác một cách trang trọng. Ví dụ: '母は医者です' (Mẹ tôi là bác sĩ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ 'はは' (haha), gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Hán tự '母' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hình ảnh người phụ nữ đang ngồi ôm con (甲骨文).
Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 'ママ' (mama) cho mẹ. Từ '母' thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng '母' để thay thế trực tiếp cho 'mẹ' trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày.