Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 母親

母親

hahaÂm Hán-Việtmẫu thân
mẹ

母親は私を愛しています

Mẹ yêu quý tôi


◆ Nghĩa thực sự
Từ này không có nghĩa bóng, chỉ đơn giản là chỉ mẹ.
¶ Nghĩa đen
mẹ thân thiết
Phân tích nghĩa đen
母mẹ+親thân thiết
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mẹ yêu thương và chăm sóc con cái.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về mẹ trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, mẹ thường được coi là người chăm sóc và nuôi dưỡng con cái, và từ '母親' được sử dụng để tôn trọng và kính trọng mẹ.
trang trọng

người mẹ của ai đó

母親は私に料理を教えてくれました

Mẹ đã dạy tôi cách nấu ăn

Từ này thường được sử dụng để chỉ mẹ ruột hoặc mẹ nuôi.

Cụm từ kết hợp

母親とvới mẹ母親の愛tình yêu của mẹ

Từ đồng nghĩa

母お母さん

Từ trái nghĩa

父親

Cụm từ liên quan

母親の日cụm từ
ngày của mẹ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '母親' thường được sử dụng khi nói về mẹ trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng 'お母さん' (okāsan) để gọi mẹ.

Quy tắc vàng

Khi nói về mẹ

Nếu muốn nói về mẹ trong cuộc sống hàng ngày, hãy sử dụng 'お母さん' (okāsan) thay vì '母親'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mẫu thân' (母親) bắt nguồn từ tiếng Trung, trong đó '母' (mẫu) nghĩa là mẹ, '親' (thân) nghĩa là thân thiết.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '母親' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng 'お母さん' (okāsan) để gọi mẹ.

Phân tích từ

母
mẹ
root
+
親
thân thiết
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.