Looking up...
母親は私を愛しています
Mẹ yêu quý tôi
người mẹ của ai đó
母親は私に料理を教えてくれました
Mẹ đã dạy tôi cách nấu ăn
Từ này thường được sử dụng để chỉ mẹ ruột hoặc mẹ nuôi.
Trong tiếng Nhật, '母親' thường được sử dụng khi nói về mẹ trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng 'お母さん' (okāsan) để gọi mẹ.
Nếu muốn nói về mẹ trong cuộc sống hàng ngày, hãy sử dụng 'お母さん' (okāsan) thay vì '母親'.
Từ Hán Việt 'mẫu thân' (母親) bắt nguồn từ tiếng Trung, trong đó '母' (mẫu) nghĩa là mẹ, '親' (thân) nghĩa là thân thiết.
Trong tiếng Nhật, '母親' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng 'お母さん' (okāsan) để gọi mẹ.