Looking up...
お父さんは仕事から帰ってきた。
Cha đã về nhà từ công việc.
Từ dùng để gọi cha, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về người cha của mình.
お父さんは僕のヒーローです。
Cha là anh hùng của tôi.
お父さんに電話をかけます。
Tôi sẽ gọi điện cho cha.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và thường không được dùng để gọi cha của người khác.
Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Nếu muốn nói về cha của người khác, hãy dùng 'お父様' hoặc '父'.
Từ 'お父さん' là từ ghép từ 'お' (tiếng tôn trọng) và '父さん' (cha). '父' (cha) có nguồn gốc từ Hán Việt 'phụ', còn 'さん' là hậu tố tôn trọng trong tiếng Nhật.
Trong tiếng Nhật, 'お父さん' thường được dùng khi nói về cha của mình hoặc cha của người thân. Khi nói về cha của người khác, người Nhật thường dùng 'お父様' (tôn trọng hơn) hoặc '父' (trong văn bản).