残念

zannen
đáng tiếc

試合は残念な結果に終わった。

Trận đấu kết thúc trong kết quả đáng tiếc.


thông thường

cảm thấy tiếc nuối, thất vọng vì điều mong muốn không thành

残念ながら、その企画は実現しませんでした。

Đáng tiếc là dự án đó đã không thể thực hiện được.

試験に落ちて残念です。

Thi trượt nên tôi thấy thất vọng.

Thường dùng để diễn tả sự thất vọng nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng. Có thể kết hợp với ながら để tạo sắc thái nhún nhường khi nói.

thông thường

tội nghiệp, đáng thương (dùng khi thương xót cho hoàn cảnh của ai đó)

彼の努力は残念な結果に終わった。

Nỗ lực của anh ấy lại kết thúc trong kết quả đáng thương.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với kết quả không mong đợi.

Cụm từ kết hợp

残念ながらđáng tiếc là, tiếc thay残念だthật đáng tiếc残念なことにmột điều đáng tiếc là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 残念 và 遺憾

残念 thể hiện cảm xúc cá nhân (thất vọng, tiếc nuối), trong khi 遺憾 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn (ví dụ: phát biểu chính thức) để diễn tả sự tiếc nuối về một sự việc không mong muốn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 残念

残念 + な + danh từ (例: 残念な結果) / 残念 + です/だ (例: 残念です)。 Không dùng trực tiếp như động từ (ví dụ: 残念する là sai).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 残 (tàn, còn sót lại) + 念 (niệm, suy nghĩ). Nghĩa gốc là 'suy nghĩ còn sót lại', sau này phát triển thành 'cảm thấy tiếc nuối'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không trang trọng. 2. Có thể kết hợp với です/だ để tạo câu hoàn chỉnh. 3. Khi dùng với ながら, thể hiện sự nhún nhường khi nói điều không mong muốn.

Phân tích từ

残
còn sót lại, dư thừa
kanji
+
念
suy nghĩ, ý niệm
kanji
Từ Điển Nhật Việt