Looking up...
食べ物が少し残った。
Đồ ăn còn lại một chút.
vẫn còn tồn tại, chưa biến mất hoặc bị loại bỏ hoàn toàn
この建物は100年以上前から残っている。
Tòa nhà này vẫn còn tồn tại từ hơn 100 năm trước.
彼の言葉が心に残った。
Những lời nói của anh ấy vẫn còn đọng lại trong tim.
Thường dùng để chỉ sự tồn tại kéo dài theo thời gian hoặc sau một quá trình.
ở lại nơi nào đó sau khi mọi người đã rời đi
彼は一人で残って掃除をした。
Anh ấy ở lại một mình để dọn dẹp.
Có thể mang nghĩa tích cực (tận tụy) hoặc tiêu cực (bị bỏ lại).
để lại sau khi chết (thường dùng cho tài sản, di sản)
彼は子供たちに財産を残した。
Anh ấy để lại tài sản cho con cháu.
Thường kết hợp với các danh từ chỉ tài sản như 遺産 (di sản), 財産 (tài sản).
残る (nokoru) là động từ tự động từ, chỉ trạng thái 'còn lại' hoặc 'ở lại'. 残す (nokosu) là tha động từ, nghĩa là 'để lại' hoặc 'bỏ sót'. Ví dụ: 食べ物が残った (đồ ăn còn lại) vs 私は食べ物を残した (tôi để lại đồ ăn).
1. [Danh từ] が 残る: Cái gì đó còn lại 例: お金が少し残った。 2. [Địa điểm] に 残る: Ở lại nơi nào đó 例: 彼は一人で会社に残った。 3. [Danh từ] が [Danh từ] に 残る: Cái gì đó còn lại cho ai 例: 彼の教えが後世に残る。
Từ cổ 'のこる' (nokoru) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ động từ 'のこす' (nokosu, để lại, sót lại). Liên quan đến khái niệm 'còn sót lại' hoặc 'ở lại' sau khi hành động chính kết thúc.
1. Động từ này có thể kết hợp với nhiều trợ từ khác nhau tùy ngữ cảnh: に (ở lại nơi nào), が (chủ ngữ), を (tác động lên cái gì). 2. Trong văn viết trang trọng, thường dùng dạng kanji 残る thay vì hiragana のこる. 3. Khi nói về cảm xúc hoặc ký ức, thường dùng dạng '心に残る' (đọng lại trong tim) hoặc '記憶に残る' (khắc sâu trong ký ức).