政治運動

せいじうんどう (seiji undō)

Was bedeutet "政治運動"?

phong trào chính trị

労働者たちはより良い労働条件を求めて政治運動を起こした。

Người lao động đã khởi xướng một phong trào chính trị để đòi hỏi điều kiện lao động tốt hơn.


Wie verwendet man "政治運動" richtig?

trang trọng

Hoạt động tập thể nhằm thúc đẩy thay đổi chính trị, xã hội hoặc kinh tế thông qua vận động, biểu tình hoặc biện pháp pháp lý.

学生たちは環境保護のための政治運動に参加した。

Sinh viên đã tham gia phong trào chính trị nhằm bảo vệ môi trường.

労働組合は賃上げを求める政治運動を展開した。

Công đoàn đã tiến hành phong trào chính trị đòi tăng lương.

Thường liên quan đến các vấn đề xã hội rộng lớn như nhân quyền, môi trường, hoặc quyền lao động. Có thể mang tính ôn hòa hoặc cấp tiến.

Cụm từ kết hợp

政治運動を起こすkhởi xướng phong trào chính trị政治運動に参加するtham gia phong trào chính trị政治運動を支援するủng hộ phong trào chính trị政治運動を弾圧するđàn áp phong trào chính trị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

市民運動cụm từ
phong trào dân sự
革命運動cụm từ
phong trào cách mạng
選挙運動cụm từ
vận động bầu cử

Mẹo hay

Phân biệt 政治運動 và 選挙運動

政治運動 có phạm vi rộng hơn, bao gồm mọi hoạt động chính trị nhằm thay đổi xã hội, trong khi 選挙運動 chỉ tập trung vào vận động bầu cử. Ví dụ: phong trào chống phân biệt chủng tộc là 政治運動, còn vận động tranh cử là 選挙運動.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo chí, hoặc tài liệu xã hội. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khoa học tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị, seiji) + 運動 (vận động, undō). 運動 ban đầu có nghĩa là 'chuyển động', sau được mở rộng sang nghĩa 'hoạt động tập thể'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 運動 thường ám chỉ hoạt động có tổ chức và mục tiêu rõ ràng, khác với 運動 (vận động) đơn thuần là chuyển động vật lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị xã hội hơn là thể thao.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
運動
hoạt động tập thể, phong trào
root
Từ Điển Nhật Việt