政治運動を弾圧する

seiji undō o dan'atsu suru

Was bedeutet "政治運動を弾圧する"?

đàn áp phong trào chính trị

政府は労働者の政治運動を弾圧した。

Chính phủ đã đàn áp phong trào chính trị của công nhân.


Wie verwendet man "政治運動を弾圧する" richtig?

Luật
trang trọng

Sử dụng quyền lực nhà nước hoặc bạo lực để ngăn chặn hoặc dập tắt các hoạt động chính trị của nhóm người nhằm thay đổi xã hội, thể chế hoặc chính sách.

反政府デモを弾圧することは人権侵害にあたる。

Đàn áp biểu tình phản đối chính phủ bị coi là vi phạm nhân quyền.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị-xã hội, đặc biệt khi đề cập đến hành động của chính quyền đối với các nhóm đối lập.

Cụm từ kết hợp

弾圧を受けるbị đàn áp弾圧的な政策chính sách đàn áp弾圧を逃れるtrốn tránh sự đàn áp

Cụm từ liên quan

人権弾圧cụm từ
đàn áp nhân quyền
言論弾圧cụm từ
đàn áp tự do ngôn luận

Mẹo hay

Phân biệt 弾圧 vs 抑圧

'弾圧' nhấn mạnh hành động bạo lực hoặc quyền lực nhà nước nhằm dập tắt phong trào, trong khi '抑圧' có thể ám chỉ sự kiềm chế, hạn chế (có thể không bạo lực). Ví dụ: '弾圧する' thường đi với cảnh sát/bạo lực, '抑圧する' có thể dùng cho áp lực xã hội.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Luôn đi kèm với chủ ngữ là chính quyền, lực lượng an ninh hoặc hệ thống quyền lực. Không dùng cho cá nhân hoặc nhóm phi chính thức đàn áp lẫn nhau.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 運動 (phong trào) + を (trợ từ) + 弾圧 (đàn áp, từ 弾 = bắn ra + 圧 = áp bức). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh chính trị hiện đại, đặc biệt sau Thế chiến II, khi các phong trào chính trị đối lập bị chính quyền đàn áp mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo chí chính trị hoặc phân tích xã hội. Cần phân biệt với các thuật ngữ tương tự như '抑圧' (áp bức) hay '鎮圧' (dập tắt) vì '弾圧' thường ngụ ý sử dụng bạo lực hoặc quyền lực nhà nước một cách có hệ thống.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
運動
phong trào
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
弾圧
đàn áp (nguyên nghĩa: bắn ra + áp bức)
root
+
する
làm (hành động)
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt