投資回収
Was bedeutet "投資回収"?
thu hồi vốn đầu tưこのプロジェクトの投資回収期間は3年です。
Thời gian thu hồi vốn đầu tư của dự án này là 3 năm.
Wie verwendet man "投資回収" richtig?
Quá trình thu hồi vốn đầu tư ban đầu thông qua lợi nhuận hoặc doanh thu sinh ra từ khoản đầu tư đó.
投資回収が予定より遅れているため、追加資金が必要になる可能性があります。
Do thời gian thu hồi vốn đầu tư bị chậm hơn dự kiến nên có thể cần thêm vốn.
Thường được sử dụng trong phân tích tài chính để đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '投資回収' và '利益'
投資回収 chỉ quá trình lấy lại vốn đầu tư ban đầu, trong khi 利益 (lợi nhuận) là khoản chênh lệch dương sau khi đã trừ đi vốn. Ví dụ: Nếu đầu tư 100 triệu, sau 2 năm thu về 120 triệu, thì 投資回収 là 100 triệu (vốn được thu hồi), lợi nhuận là 20 triệu.
Quy tắc vàng
Tầm quan trọng của 投資回収 trong phân tích đầu tư
Khi đánh giá một khoản đầu tư, thời gian thu hồi vốn (投資回収期間) càng ngắn càng tốt. Nó cho thấy mức độ rủi ro và tính thanh khoản của khoản đầu tư đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 投資 (tou-shi, đầu tư) + 回収 (kai-shuu, thu hồi).
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh để chỉ quá trình thu hồi vốn đầu tư. Không nên nhầm lẫn với 'lợi nhuận' (利益) vì thu hồi vốn là quá trình lấy lại số tiền đã bỏ ra ban đầu, trong khi lợi nhuận là khoản chênh lệch dương sau khi trừ đi vốn.