投信

tōshin

Was bedeutet "投信"?

báo cáo đầu tư

投資家は投信を読んで投資を決めます。

Nhà đầu tư đọc báo cáo đầu tư để quyết định đầu tư.


Wie verwendet man "投信" richtig?

Tài chính
trang trọng

Báo cáo hoặc tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về một cơ hội đầu tư, thường được phát hành bởi công ty hoặc quỹ đầu tư.

投信には、投資リスクや期待収益が記載されています。

Báo cáo đầu tư bao gồm rủi ro đầu tư và lợi nhuận dự kiến.

Được sử dụng trong môi trường tài chính chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

投信公開Công bố báo cáo đầu tư

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

投資案件cụm từ
Cơ hội đầu tư cụ thể

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường thấy trong tài liệu chính thức của các công ty hoặc quỹ đầu tư.

Nguồn gốc từ

From 投 (tō, 'to cast, to invest') and 信 (shin, 'letter, document')

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và đầu tư.

Phân tích từ

投
đầu tư
root
+
信
báo cáo, tài liệu
root
Từ Điển Nhật Việt