投資

toushi

Was bedeutet "投資"?

đầu tư

彼は株式市場に投資している。

Anh ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán.


Wie verwendet man "投資" richtig?

Tài chính
trang trọng

Hành động bỏ vốn, tài sản hoặc công sức vào một dự án, doanh nghiệp, hoặc lĩnh vực nhằm thu lợi nhuận hoặc sinh lời trong tương lai

政府は再生可能エネルギーへの投資を増やす計画だ。

Chính phủ có kế hoạch tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo.

彼女は若いうちから投資を始めた。

Cô ấy bắt đầu đầu tư từ khi còn trẻ.

Có thể dùng như danh từ (sự đầu tư) hoặc động từ (đầu tư vào cái gì đó).

Đầu tư
chuyên ngành

Sự đầu tư tài chính vào cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, hoặc các kênh sinh lời khác

この投資信託はリスクが低いと評判だ。

Quỹ đầu tư này được đánh giá là có rủi ro thấp.

Thường kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực như 投資信託 (quỹ đầu tư), 投資先 (địa điểm đầu tư), 投資額 (số tiền đầu tư).

Cụm từ kết hợp

投資するđầu tư vào投資額số tiền đầu tư投資先địa điểm/đối tượng đầu tư投資信託quỹ đầu tư株式投資đầu tư cổ phiếu不動産投資đầu tư bất động sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

リスクを伴う投資cụm từ
đầu tư kèm rủi ro
長期投資cụm từ
đầu tư dài hạn
分散投資cụm từ
đa dạng hóa đầu tư

Mẹo hay

Phân biệt 投資 và 出資

投資 thường nhấn mạnh vào mục tiêu sinh lời (lợi nhuận) và có thể bao gồm cả rủi ro, trong khi 出資 thường mang nghĩa góp vốn vào một doanh nghiệp hoặc dự án cụ thể với vai trò đồng sở hữu (ví dụ: 出資者 = nhà đầu tư góp vốn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

投資 + に/へ + する: đầu tư vào đâu đó (vd: 株式市場に投資する). Có thể dùng dạng danh từ: 投資をする, 投資が増える.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 投 (đầu, ném, bỏ) + 資 (tư, vốn, tài sản). Theo nghĩa đen là 'bỏ vốn vào'. Từ này đã du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ (投資, tóu zī) và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh. Có thể dùng cho cả đầu tư tài chính lẫn đầu tư công sức (ví dụ: 投資した時間). Không nên nhầm lẫn với từ '融資' (tài trợ, cho vay) vì '投資' mang tính chất chia sẻ rủi ro và hưởng lợi nhuận, trong khi '融資' là cho vay có lãi suất cố định.

Phân tích từ

投
ném, bỏ, đầu tư
root
+
資
tài sản, vốn
root
Từ Điển Nhật Việt