患者

kanja
bệnh nhân

この病院には多くの患者がいます。

Bệnh viện này có rất nhiều bệnh nhân.


Y học
trang trọng

Người đang được điều trị y tế do mắc bệnh hoặc chấn thương.

患者は医師の指示に従わなければなりません。

Bệnh nhân phải tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ.

この薬は患者の症状を緩和します。

Thuốc này giúp giảm nhẹ triệu chứng của bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức, không mang sắc thái tiêu cực.

thông thường

Người bị ảnh hưởng bởi một vấn đề hoặc tình trạng nào đó (nghĩa bóng).

彼は被害者ではなく、被害の患者でもありません。

Anh ấy không phải là nạn nhân, cũng không phải là người chịu ảnh hưởng của thiệt hại.

Ít phổ biến hơn nghĩa y tế, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh xã hội.

Cụm từ kết hợp

患者さんbệnh nhân (cách gọi lịch sự)入院患者bệnh nhân nội trú外来患者bệnh nhân ngoại trú重症患者bệnh nhân nặng患者の安全an toàn của bệnh nhân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

患者第一主義cụm từ
chủ nghĩa lấy bệnh nhân làm trọng tâm

Mẹo hay

Phân biệt '患者' và '病人'

Cả hai đều có nghĩa là 'bệnh nhân', nhưng '患者' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc văn viết, trong khi '病人' có thể dùng trong giao tiếp thông thường hoặc mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Khi nói về bệnh nhân trong bối cảnh bệnh viện, phòng khám hoặc tài liệu y khoa, hãy ưu tiên dùng '患者' hoặc 'bệnh nhân'. Tránh dùng từ 'hoạn giả' trong giao tiếp hàng ngày vì nó có thể gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

患者 (kanja) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ kanji 患 (hoạn, nghĩa là 'bệnh tật') và 者 (giả, nghĩa là 'người'). Trong tiếng Việt, từ này vay mượn trực tiếp từ tiếng Nhật dưới dạng 'bệnh nhân' hoặc 'hoạn giả' (ít dùng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bệnh nhân' thay vì 'hoạn giả' (dù 'hoạn giả' là cách dịch Hán-Nhật chính xác).

Phân tích từ

患
bệnh tật, ốm đau
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt