Looking up...
悠々と過ごす
Sống thanh thản và thoải mái
Thanh thản, thoải mái, không vội vàng
悠々自適な生活
Cuộc sống thanh thản và thoải mái
Thường dùng để mô tả sự thoải mái và không vội vàng trong cuộc sống
Từ từ, chậm rãi
悠々と歩く
Đi bộ từ từ
Dùng để mô tả hành động chậm rãi, không vội vàng
Từ này thường dùng để mô tả sự thoải mái và không vội vàng, không phù hợp cho các tình huống vội vàng hoặc căng thẳng
Từ Hán Việt 'du' (悠) có nghĩa là thanh thản, thoải mái, không vội vàng
Thường dùng để mô tả sự thoải mái và không vội vàng trong cuộc sống hoặc hành động