Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. のんびり

のんびり

nonbiri
thong thả, thảnh thơi

休日はのんびり過ごしたい。

Vào ngày nghỉ, tôi muốn tận hưởng cuộc sống thong thả.


thông thường

Sống chậm rãi, không vội vã, thư thái tận hưởng cuộc sống mà không bị áp lực hay căng thẳng.

温泉に行ってのんびりしたい。

Tôi muốn đi suối nước nóng để thư giãn thong thả.

彼はのんびりした性格で、いつも時間に余裕がある。

Anh ấy có tính cách thư thái, lúc nào cũng có dư thời gian.

Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần thoải mái, không gấp gáp, hoặc cách sống chậm rãi, không chịu áp lực.

Cụm từ kết hợp

のんびり過ごすtận hưởng cuộc sống thong thảのんびりするthư giãn, nghỉ ngơi thoải máiのんびり屋người sống chậm rãi, không vội vã

Từ đồng nghĩa

ゆっくりまったり気楽に

Từ trái nghĩa

忙しくせかせか慌ただしく

Cụm từ liên quan

まったりword
thong thả, thư thái theo kiểu tận hưởng từng khoảnh khắc (thường dùng cho ẩm thực, cuộc sống)
気楽にword
thoải mái, không lo lắng

Mẹo hay

Phân biệt のんびり và ゆっくり

のんびり nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần thoải mái, không vội vã, thường đi kèm với hành động thư giãn (ví dụ: nằm dài, tắm suối nước nóng). ゆっくり nhấn mạnh vào tốc độ chậm, có thể dùng cho hành động (ví dụ: đi chậm, nói chậm) hoặc trạng thái tinh thần (ví dụ: sống chậm).

Quy tắc vàng

Sử dụng のんびり trong ngữ cảnh thư giãn

のんびり thường đi kèm với các hoạt động thư giãn như tắm suối nước nóng (温泉に入る), nằm dài (横になる), hoặc đi dạo (散歩する). Không dùng cho hoạt động năng động như chạy bộ hay tập thể dục cường độ cao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của tiếng Nhật, có nguồn gốc từ từ láy "のんのん" (âm thanh nhẹ nhàng, thư thái) kết hợp với "びり" (gợi tả trạng thái thoải mái, không căng thẳng). Xuất hiện vào thời kỳ Edo (1603–1868) như một từ miêu tả lối sống thư thái của tầng lớp quý tộc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể dùng cho người, động vật (ví dụ: con mèo nằm dài sưởi nắng) hoặc môi trường sống (ví dụ: ngôi làng yên tĩnh). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản hành chính.

Phân tích từ

のん
âm thanh nhẹ nhàng, gợi tả trạng thái thư thái
root
+
びり
hậu tố gợi tả trạng thái thoải mái, không căng thẳng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.