Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 思い切り

思い切り

omoikiri

Was bedeutet "思い切り" in Vietnamese?

hết mình

今日は思い切り楽しもう!

Hôm nay hãy tận hưởng hết mình!


Wie verwendet man "思い切り" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Làm hết sức mình, thể hiện toàn bộ cảm xúc hoặc năng lượng mà không giữ lại gì.
¶ Nghĩa đen
Cắt đứt sự do dự, quyết tâm làm hết khả năng.
Phân tích nghĩa đen
思うsuy nghĩ, cảm nhận+切るcắt đứt, quyết định dứt khoát+りđuôi trạng từ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh 'cắt đứt' sự ràng buộc hay do dự, thể hiện sự quyết tâm 'xé toạc' mọi giới hạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa thi xong kỳ thi quan trọng, hét lên '思い切り泣きたい!' (Tôi muốn khóc hết mình!).
◉ Lưu ý văn hóa
Người Nhật thường dùng '思い切り' để diễn tả sự giải tỏa cảm xúc sau khi trải qua thử thách, khác với văn hóa phương Tây có thể ưu tiên 'kìm nén' cảm xúc.
thông thường

Làm hết sức mình, hết khả năng, không giữ lại gì; thể hiện sự quyết tâm hoặc nhiệt huyết tối đa.

思い切り泣いてすっきりした。

Khóc hết mình rồi cảm thấy thoải mái.

思い切り走ったら疲れた。

Chạy hết sức rồi mệt lả.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (vui chơi, nỗ lực) hoặc tiêu cực (giận dữ, thất vọng). Không ám chỉ sự từ bỏ hay chấp nhận thua cuộc.

Cụm từ kết hợp

思い切り笑うcười hết mình思い切り怒るgiận dữ hết mức思い切り頑張るcố gắng hết sức

Từ đồng nghĩa

全力で精一杯存分に

Từ trái nghĩa

控えめに少しだけ

Cụm từ liên quan

思い切った決断cụm từ
quyết định táo bạo, dám nghĩ dám làm
思い切りがいいcụm từ
dễ quyết đoán, không do dự

Mẹo hay

Phân biệt với '全力で'

'思い切り' nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc sự quyết tâm cá nhân (ví dụ: vui chơi, tức giận), trong khi '全力で' thiên về nỗ lực khách quan (ví dụ: làm việc).

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động có giới hạn

Nếu hành động có giới hạn rõ ràng (ví dụ: 'chạy 5 phút'), không dùng '思い切り'. Thay vào đó, dùng '全力で' hoặc '精一杯'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 思い切る (omoi-kiru: quyết tâm, từ bỏ) + り (đuôi trạng từ). 思い切る vốn có nghĩa là 'từ bỏ hy vọng' nhưng khi kết hợp với り, mang nghĩa 'làm hết sức, không giữ lại'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc nỗ lực cá nhân.

Phân tích từ

思う
nghĩ, cảm thấy
root
+
切る
cắt, quyết định dứt khoát
root
+
り
đuôi trạng từ (biến động từ thành trạng từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.