Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 思いつき

思いつき

omoitsuki

Was bedeutet "思いつき"?

ý nghĩ thoáng qua

それは思いつきで言ったことではなく、真剣に考えて出した結論です。

Đó không phải là điều tôi nói theo cảm hứng mà là kết luận tôi đã suy nghĩ nghiêm túc.


Wie verwendet man "思いつき" richtig?

thông thường

ý tưởng đột xuất, nảy ra trong đầu một cách tự nhiên

彼の提案は思いつきでしたが、意外と良いアイデアでした。

Đề xuất của anh ấy nảy ra trong đầu một cách tự nhiên, nhưng lại là một ý tưởng khá hay.

思いつきで旅行に行ったら、最高の思い出になった。

Tôi đi du lịch theo cảm hứng và đã có những kỷ niệm tuyệt vời nhất.

Thường dùng để chỉ những ý tưởng, quyết định hoặc hành động nảy ra đột ngột, không có kế hoạch trước.

Cụm từ kết hợp

思いつきでtheo cảm hứng, không suy nghĩ nhiều思いつきのアイデアý tưởng chợt nảy ra

Từ đồng nghĩa

ひらめき思いつくこと

Từ trái nghĩa

熟考計画

Mẹo hay

Phân biệt 思いつき và ひらめき

Cả hai đều chỉ ý tưởng đột xuất, nhưng ひらめき thường mang sắc thái tích cực hơn (như 'sáng kiến bất chợt'), trong khi 思いつき có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực (như 'suy nghĩ bốc đồng').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 思いつき?

Dùng khi nói về những ý tưởng, quyết định hoặc hành động nảy ra đột ngột, không có kế hoạch trước. Không dùng để chỉ những suy nghĩ sâu sắc hoặc có chủ đích.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 思う (omou, 'nghĩ') + 着く (tsuku, 'đến'). Nghĩa đen là 'suy nghĩ đến', sau đó chuyển sang nghĩa 'ý tưởng thoáng qua'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 思いつく (động từ, nghĩa là 'nghĩ ra, nảy ra ý tưởng').

Phân tích từ

思う
nghĩ, suy nghĩ
root
+
着く
đến, đạt đến
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.