思い込み

omoikomi

Was bedeutet "思い込み" in Vietnamese?

sự tin chắc vào điều gì đó

彼は自分が正しいと思い込んでいる。

Anh ấy cứ tin chắc rằng mình đúng.


Wie verwendet man "思い込み" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

neutral

sự tin chắc vào điều gì đó (thường là không đúng sự thật)

彼女は自分が美しいと思い込んでいる。

Cô ấy cứ tin chắc mình xinh đẹp.

彼の思い込みが問題を引き起こした。

Sự tin chắc của anh ấy đã gây ra vấn đề.

Thường dùng để chỉ niềm tin sai lầm hoặc thái độ cứng nhắc.

Cụm từ kết hợp

思い込みが強いrất tin chắc, rất bảo thủ思い込みを捨てるtừ bỏ niềm tin sai lầm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 思い込み với 先入観

思い込み nhấn mạnh vào niềm tin cá nhân (có thể đúng hoặc sai), trong khi 先入観 (sen'nyūkan) thường ám chỉ định kiến từ trước, mang tính xã hội hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 思い込み?

Dùng khi muốn chỉ niềm tin cá nhân (thường là sai lầm) của ai đó, không nhất thiết mang tính định kiến xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 思い込む (omoi komu: tin chắc, nghĩ chắc) + み (mi: hậu tố chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc giải thích hành vi của ai đó dựa trên niềm tin sai lầm. Có thể mang sắc thái tiêu cực.

Phân tích từ

思い
suy nghĩ, niềm tin
root
+
込み
sự thâm nhập, sự ngấm sâu (ở đây chỉ trạng thái tin chắc)
suffix
Từ Điển Nhật Việt