引く

hiku

Was bedeutet "引く" in Vietnamese?

kéo; rút; dẫn; trích dẫn; tra cứu

本を棚から引く

Kéo sách ra khỏi giá


Wie verwendet man "引く" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chung

Kéo một vật theo hướng gần về phía mình bằng lực kéo.

紐を引く

Kéo sợi dây

Có thể dùng cho hành động vật lý hoặc chuyển nghĩa (ví dụ: kéo theo hậu quả).

chung

Rút ra, lấy ra (ví dụ: rút tiền, rút dao).

お金を引く

Rút tiền

chung

Dẫn đến, gây ra (hậu quả tiêu cực).

ミスが損失を引く

Sai lầm dẫn đến thiệt hại

trang trọng

Trích dẫn, tham khảo (từ sách vở, tài liệu).

文献を引く

Trích dẫn tài liệu

chung

Tra cứu (từ điển, bản đồ).

辞書を引く

Tra từ điển

chung

Lùi lại, rút lui (trong không gian hoặc thời gian).

一歩引く

Lùi lại một bước

Cụm từ kết hợp

手を引くbỏ tay ra, từ bỏ mối quan hệ金を引くrút tiền例を引くtrích dẫn ví dụ本を引くkéo sách辞書を引くtra từ điển

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

引き分けcụm từ
hòa, không phân thắng bại
引き金cụm từ
cò súng, nguyên nhân gây ra

Mẹo hay

Phân biệt 引く và 抜く

'引く' nhấn mạnh vào hành động kéo theo hướng gần về phía mình, trong khi '抜く' (ぬく) nhấn mạnh vào hành động rút ra khỏi vị trí hiện tại (ví dụ: rút dao khỏi vỏ).

Quy tắc vàng

Nghĩa đa dạng theo ngữ cảnh

Luôn kiểm tra ngữ cảnh trước khi dịch '引く'. Ví dụ: 'ミスが損失を引く' (sai lầm dẫn đến thiệt hại) không liên quan đến hành động vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 引 (dẫn) trong tiếng Trung, nghĩa gốc là 'kéo, dẫn dắt'. Trong tiếng Nhật, nghĩa gốc được mở rộng sang nhiều ngữ cảnh khác nhau như vật lý, tài chính, và ngôn ngữ học.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất đa nghĩa trong tiếng Nhật. Khi học, cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ: '引く' trong '辞書を引く' (tra từ điển) khác hoàn toàn với '引く' trong '損を引く' (gây thiệt hại).

Phân tích từ

引
kéo, dẫn
root
Từ Điển Nhật Việt