入れる
Was bedeutet "入れる" in Vietnamese?
đưa vào水を入れる
đổ nước vào
Wie verwendet man "入れる" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
trang trọng
đưa vào, cho vào
鞄に本を入れる
cho sách vào túi
Kỹ thuật
chuyên ngành
lắp vào, gắn vào
部品を入れる
lắp đặt linh kiện
Phân tích từ
入
nhập, vào
rootTừ Điển Nhật Việt