Looking up...
彼は新しい目標を立てた
Anh ấy đã đặt ra một mục tiêu mới
mục tiêu, điều cần đạt được
目標を達成する
Đạt được mục tiêu
目標を設定する
Đặt ra mục tiêu
Thường dùng trong các kế hoạch cá nhân, kinh doanh hoặc thể thao
Từ này thường dùng trong các kế hoạch kinh doanh, thể thao hoặc phát triển cá nhân.
Từ Hán Việt 'mục tiêu' (目標) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '目' (mục) có nghĩa là 'mục đích' và '標' (tiêu) có nghĩa là 'đánh dấu'.
Trong tiếng Nhật, '目標' thường dùng để chỉ một mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được. Trong tiếng Việt, 'mục tiêu' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả mục tiêu lâu dài.