密接接触リスク

mitsusetsu sesshoku risuku

Was bedeutet "密接接触リスク" in Vietnamese?

nguy cơ tiếp xúc gần

新型コロナウイルスの感染拡大防止のため、密接接触リスクを避けることが重要です。

Để ngăn chặn sự lây lan của virus corona chủng mới, tránh nguy cơ tiếp xúc gần là rất quan trọng.


Wie verwendet man "密接接触リスク" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Y học
trang trọng

nguy cơ lây nhiễm do tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh.

密接接触リスクが高い場所ではマスクを着用してください。

Hãy đeo khẩu trang tại những nơi có nguy cơ tiếp xúc gần cao.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong các hướng dẫn phòng dịch y tế, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19.

Cụm từ kết hợp

密接接触者người tiếp xúc gần密接接触を避けるtránh tiếp xúc gần密接接触リスクが高いcó nguy cơ tiếp xúc gần cao

Mẹo hay

Phân biệt '密接接触リスク' và '接触感染リスク'

'密接接触リスク' nhấn mạnh vào yếu tố 'tiếp xúc gần' (thời gian, khoảng cách), trong khi '接触感染リスク' nhấn mạnh vào yếu tố 'lây nhiễm qua tiếp xúc' (bề mặt, vật thể).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Chỉ sử dụng '密接接触リスク' khi nói về nguy cơ lây nhiễm bệnh truyền nhiễm (đặc biệt là COVID-19) do tiếp xúc gần. Không áp dụng cho các loại nguy cơ khác.

Nguồn gốc từ

密接 (mật thiết) nghĩa là 'sự tiếp xúc chặt chẽ', 接触 (tiếp xúc) nghĩa là 'sự tiếp xúc', リスク (risk) là từ mượn tiếng Anh 'risk'. Cả cụm ghép lại thành 'nguy cơ tiếp xúc gần'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản y tế, hướng dẫn phòng dịch, và thường đi kèm với các biện pháp phòng ngừa như đeo khẩu trang, giữ khoảng cách, hoặc xét nghiệm. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến dịch bệnh.

Phân tích từ

密接
sự tiếp xúc chặt chẽ, mật thiết
root
+
接触
sự tiếp xúc
root
+
リスク
nguy cơ, rủi ro
root
Từ Điển Nhật Việt