寝不足

nemuboku
thiếu ngủ

最近寝不足で、朝起きるのが辛い。

Gần đây thiếu ngủ nên buổi sáng dậy rất khó chịu.


trang trọng

tình trạng thiếu ngủ, không ngủ đủ giấc

寝不足が続くと、体調を崩しやすい。

Nếu tình trạng thiếu ngủ kéo dài, dễ bị suy nhược cơ thể.

彼は寝不足で授業中に居眠りをしていた。

Anh ấy thiếu ngủ nên ngủ gật trong giờ học.

Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe do thiếu ngủ gây ra, không ám chỉ nguyên nhân cụ thể.

Cụm từ kết hợp

寝不足が続くtình trạng thiếu ngủ kéo dài寝不足でdo thiếu ngủ寝不足になるbị thiếu ngủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

寝不足気味cụm từ
có vẻ thiếu ngủ
寝不足解消cụm từ
giải quyết tình trạng thiếu ngủ

Mẹo hay

Phân biệt 寝不足 và 睡眠不足

Cả hai đều có nghĩa 'thiếu ngủ', nhưng 寝不足 thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, trong khi 睡眠不足 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc y tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu

寝不足 luôn đi kèm với trạng thái tiêu cực (mệt mỏi, kiệt sức). Không dùng để nói về việc ngủ ít nhưng vẫn khỏe mạnh.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai từ: 寝 (ngủ) + 不足 (thiếu, không đủ). Có nguồn gốc từ Hán-Nhật, cấu trúc tương tự nhiều từ ghép trong tiếng Nhật mang nghĩa phủ định (不足 = không đủ).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Không phân biệt nguyên nhân thiếu ngủ (stress, bệnh tật, thức khuya, v.v.). Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như ひどい寝不足 (thiếu ngủ trầm trọng).

Phân tích từ

寝
ngủ
root
+
不足
thiếu, không đủ
root
Từ Điển Nhật Việt