密度

mitsudo

Was bedeutet "密度"?

mật độ

この地域の人口密度は非常に高い。

Mật độ dân số của khu vực này rất cao.


Wie verwendet man "密度" richtig?

Kỹ thuật
trang trọng

Tỷ lệ khối lượng, thể tích, hay số lượng của một chất trong một không gian hay dung tích nhất định.

金属の密度を測定する。

Đo mật độ của kim loại.

Thường dùng trong vật lý, hóa học, kỹ thuật.

trang trọng

Mức độ dày đặc, chặt chẽ của sự phân bố các phần tử trong một không gian.

都市の人口密度が高いと交通渋滞が起こりやすい。

Khi mật độ dân số đô thị cao, tình trạng tắc nghẽn giao thông dễ xảy ra.

Áp dụng cho sự phân bố con người, tài nguyên, hay thông tin.

trang trọng

Tỷ lệ phần trăm hay mức độ chiếm giữ của một yếu tố trong tổng thể.

このデータセットにおけるエラーの密度は低い。

Mật độ lỗi trong bộ dữ liệu này thấp.

Dùng trong phân tích dữ liệu, thống kê.

Cụm từ kết hợp

人口密度mật độ dân số光の密度mật độ ánh sángデータ密度mật độ dữ liệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 密度 (mật độ) và 濃度 (nồng độ)

密度 (mitsudo) chỉ tỷ lệ khối lượng/thể tích trong không gian, còn 濃度 (nōdo) chỉ nồng độ hóa học (tỷ lệ chất tan trong dung dịch). Ví dụ: 密度 của nước là 1 g/cm³, nhưng 濃度 của muối trong nước biển là 3.5%.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 密度?

Dùng 密度 khi nói về sự phân bố vật lý (con người, vật chất, ánh sáng) trong không gian. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'mật độ tình cảm' trừ khi trong ngữ cảnh khoa học cụ thể.

Nguồn gốc từ

密度 (mitsudo) là từ Hán-Nhật (密 + 度), nghĩa đen là 'độ dày đặc'.密 (mật) nghĩa là 'dày đặc', 'kín', 'chặt chẽ', còn 度 (độ) nghĩa là 'mức độ', 'tỷ lệ'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (thế kỷ 19) thông qua việc du nhập các thuật ngữ khoa học từ phương Tây.

Ghi chú sử dụng

密度 thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chất, dữ liệu, hay sự phân bố (ví dụ: 人口密度, データ密度). Không dùng để chỉ mật độ tình cảm hay trừu tượng trừ khi trong ngữ cảnh khoa học (ví dụ: 'mật độ cảm xúc' không tự nhiên bằng 'mật độ biểu hiện gen').

Phân tích từ

密
dày đặc, kín, chặt chẽ
root
+
度
mức độ, tỷ lệ
root
Từ Điển Nhật Việt