宿題

shukudai

Was bedeutet "宿題"?

bài tập về nhà

宿題を忘れないでください。

Đừng quên bài tập về nhà nhé.


Wie verwendet man "宿題" richtig?

trang trọng

Bài tập được giáo viên giao cho học sinh để làm tại nhà sau giờ học.

今日の宿題は何ですか?

Bài tập về nhà hôm nay là gì vậy?

宿題を全部終わらせました。

Tôi đã làm xong tất cả bài tập về nhà.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục từ tiểu học đến đại học. Có thể bao gồm bài tập viết, bài tập toán, nghiên cứu hoặc dự án nhóm.

Cụm từ kết hợp

宿題をするlàm bài tập về nhà宿題を出すnộp bài tập về nhà宿題が多いbài tập về nhà nhiều宿題を忘れるquên bài tập về nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 宿題 và 課題

'宿題' thường ám chỉ bài tập về nhà được giao bởi giáo viên, trong khi '課題' có thể bao gồm cả bài tập trên lớp hoặc dự án dài hạn. Ví dụ: 'この課題は来週までに提出してください' (Hãy nộp bài tập này vào tuần sau) có thể ám chỉ bài tập trên lớp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 宿題 trong ngữ cảnh giáo dục

Luôn sử dụng '宿題' trong bối cảnh học đường. Không sử dụng cho các hoạt động học tập không chính thức như 'tự học' hay 'ôn bài'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán Việt: '宿' (shuku) nghĩa là 'ngủ lại, lưu trú' (tượng trưng cho 'về nhà') và '題' (dai) nghĩa là 'đề tài, chủ đề'. Kết hợp lại thành nghĩa 'đề tài phải làm tại nhà'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '宿題' luôn ám chỉ bài tập được giao bởi giáo viên. Không sử dụng cho các hoạt động tự học hay bài tập tự nguyện. Trong tiếng Việt, 'bài tập về nhà' có thể bao gồm cả bài tập tự chọn nhưng thường ám chỉ bài tập bắt buộc.

Phân tích từ

宿
ngủ lại, lưu trú (tượng trưng cho 'về nhà')
root
+
題
đề tài, chủ đề
root
Từ Điển Nhật Việt