存続資金

zonzoku shikinÂm Hán-Việttồn tục tài kim

Was bedeutet "存続資金" in Vietnamese?

tiền để duy trì hoạt động

会社は存続資金を確保するために資金調達を行った

Công ty đã tiến hành huy động vốn để đảm bảo tiền duy trì hoạt động


Wie verwendet man "存続資金" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Tài chính
trang trọng

Tiền hoặc nguồn vốn cần thiết để duy trì hoạt động của một tổ chức, công ty hoặc dự án trong một thời gian nhất định

このプロジェクトは存続資金が不足しているため、継続が危ぶまれている

Dự án này đang gặp thiếu hụt tiền duy trì hoạt động, nên việc tiếp tục nó đang bị nghi ngờ

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ nguồn vốn cần thiết cho sự tồn tại của một tổ chức

Cụm từ kết hợp

存続資金を確保するđảm bảo tiền duy trì hoạt động存続資金が不足するthiếu hụt tiền duy trì hoạt động

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '存続' (tồn tại, duy trì) và '資金' (tiền, vốn), chỉ nguồn vốn cần thiết để duy trì hoạt động

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi nói về việc duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc dự án

Phân tích từ

存続
tồn tại, duy trì
root
+
資金
tiền, vốn
root
Từ Điển Nhật Việt