Looking up...
会社の存続資金を確保するために、コスト削減を進めている。
Chúng tôi đang tiến hành cắt giảm chi phí để đảm bảo quỹ tồn tại của công ty.
Đảm bảo có đủ nguồn vốn để duy trì hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án trong tương lai.
経営難に陥った企業が存続資金を確保するために、銀行から融資を受けた。
Doanh nghiệp gặp khó khăn trong kinh doanh đã vay vốn từ ngân hàng để đảm bảo quỹ tồn tại.
NPO団体は存続資金を確保するために、寄付金集めに力を入れている。
Tổ chức NPO đang nỗ lực gây quỹ từ thiện để đảm bảo quỹ tồn tại.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
存続資金を確保する nhấn mạnh vào việc 'duy trì hoạt động' trong khi 資金調達 chỉ đơn thuần là 'huy động vốn'.
Cụm từ này chỉ áp dụng cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án, không dùng cho cá nhân.
Từ ghép Hán-Nhật: 存続 ( tồn tại + tiếp tục ) nghĩa là 'duy trì hoạt động' + 資金 (tiền vốn) + を確保する (đảm bảo).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh hoặc thảo luận về quản lý rủi ro tài chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi kinh tế.