Looking up...
大切なものを失うのは悲しい
Mất đi những thứ quý giá là điều buồn
Mất đi, không còn có được
彼は仕事で大切な時間を失った
Anh ấy đã mất đi những giờ quý giá trong công việc
Thường dùng để chỉ mất đi những thứ có giá trị tinh thần hoặc vật chất
Thua, không giành được
試合で勝ちを失った
Đội đã thua trận đấu
Dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh
Từ này thường dùng với các danh từ có giá trị như '時間' (thời gian), '機会' (cơ hội), '命' (sinh mạng)
Từ này thường đi với 'を' (một trợ từ chỉ đối tượng) và động từ chính là '失う'
Từ Hán Việt '失' (thất) có nghĩa là 'mất, không còn'
Từ này thường dùng để chỉ mất đi những thứ có giá trị, có thể là vật chất hoặc tinh thần