Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 失う

失う

ushinauÂm Hán-Việtthất
mất

大切なものを失うのは悲しい

Mất đi những thứ quý giá là điều buồn


trang trọng

Mất đi, không còn có được

彼は仕事で大切な時間を失った

Anh ấy đã mất đi những giờ quý giá trong công việc

Thường dùng để chỉ mất đi những thứ có giá trị tinh thần hoặc vật chất

thông thường

Thua, không giành được

試合で勝ちを失った

Đội đã thua trận đấu

Dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh

Cụm từ kết hợp

時間を失うmất đi thời gian機会を失うmất đi cơ hội命を失うmất đi sinh mạng

Từ đồng nghĩa

なくす失われる失敗する

Từ trái nghĩa

得る獲得する保つ

Cụm từ liên quan

失敗するcụm từ
thất bại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng với các danh từ có giá trị như '時間' (thời gian), '機会' (cơ hội), '命' (sinh mạng)

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Từ này thường đi với 'を' (một trợ từ chỉ đối tượng) và động từ chính là '失う'

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '失' (thất) có nghĩa là 'mất, không còn'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ mất đi những thứ có giá trị, có thể là vật chất hoặc tinh thần

Phân tích từ

失
mất
root
+
う
động từ kết thúc
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.