夫婦

ふうふ

Was bedeutet "夫婦"?

vợ chồng

彼らは幸せな夫婦です。

Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.


Wie verwendet man "夫婦" richtig?

trang trọng

Người chồng và người vợ trong mối quan hệ hôn nhân.

新婚の夫婦は新しい生活を始めます。

Cặp vợ chồng mới cưới bắt đầu cuộc sống mới.

彼らは長年連れ添った夫婦です。

Họ là một cặp vợ chồng sống chung với nhau nhiều năm.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân nói chung, không phân biệt giàu nghèo hay địa vị xã hội.

Cụm từ kết hợp

夫婦関係quan hệ vợ chồng夫婦生活cuộc sống vợ chồng夫婦喧嘩cãi nhau vợ chồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

夫婦げんかcụm từ
cãi nhau giữa vợ chồng
夫婦円満cụm từ
hạnh phúc trong hôn nhân

Mẹo hay

Phân biệt '夫婦' và '配偶者'

'夫婦' nhấn mạnh mối quan hệ vợ chồng trong hôn nhân, trong khi '配偶者' chỉ chung người bạn đời (chồng/vợ) mà không nhất thiết phải là vợ chồng hợp pháp. Ví dụ: '配偶者控除' (giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc là vợ/chồng).

Quy tắc vàng

Dùng '夫婦' khi nói về mối quan hệ hôn nhân

Luôn dùng '夫婦' khi đề cập đến cặp vợ chồng trong hôn nhân, ngay cả khi họ không sống chung. Tránh dùng 'vợ chồng' (thường chỉ dùng trong văn nói thân mật) trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: '夫' (chồng) và '婦' (vợ). '夫' vốn có nghĩa là đàn ông trưởng thành, '婦' chỉ phụ nữ đã có gia đình. Kết hợp lại thành khái niệm 'người chồng và người vợ' trong hôn nhân.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân nói chung. Không ám chỉ tình trạng hôn nhân cụ thể (như 'vợ chồng mới cưới' hay 'vợ chồng già').

Phân tích từ

夫
chồng
root
+
婦
vợ
root
Từ Điển Nhật Việt