天気予報
Was bedeutet "天気予報"?
dự báo thời tiết明日の天気予報は雨です
Dự báo thời tiết cho ngày mai là mưa
Wie verwendet man "天気予報" richtig?
trang trọng
Thông tin về thời tiết dự báo cho tương lai, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, mưa, gió, và các hiện tượng thời tiết khác.
天気予報によると、明日は晴れるでしょう
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ trời quang
天気予報を確認してから出かけましょう
Chúng ta nên kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi
Thông thường được phát sóng trên truyền hình, radio, hoặc ứng dụng thời tiết.
Nguồn gốc từ
天気 (thiên khí) = thời tiết, 予報 (dự báo) = dự báo
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các chương trình tin tức hoặc ứng dụng thời tiết để cung cấp thông tin về thời tiết trong tương lai.
Phân tích từ
天気
thời tiết
root予報
dự báo
rootTừ Điển Nhật Việt