報酬
Was bedeutet "報酬" in Vietnamese?
thù lao彼は仕事の報酬として10万円を受け取った。
Anh ấy đã nhận 100.000 yên tiền thù lao cho công việc.
Wie verwendet man "報酬" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Tiền trả cho công việc, dịch vụ hoặc đóng góp
アルバイトの報酬は時給で支払われる。
Tiền thù lao cho việc làm thêm được trả theo giờ.
このプロジェクトの報酬は成功報酬制だ。
Tiền thù lao cho dự án này là chế độ trả theo thành tích.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức. Không ám chỉ tiền thưởng tình nguyện hay quà tặng.
Mẹo hay
Phân biệt 報酬 vs 給料
報酬 thường chỉ khoản tiền trả cho công việc cụ thể, dịch vụ hoặc đóng góp (có thể theo dự án, theo giờ). 給料 là lương cố định hàng tháng theo hợp đồng dài hạn. Ví dụ: '報酬' cho việc viết bài, '給料' cho công việc full-time.
Quy tắc vàng
Sử dụng 報酬 trong hợp đồng
Khi viết hợp đồng, dùng 報酬 để chỉ khoản thanh toán có điều kiện (ví dụ: '報酬は成果物の納品後に支払う'). Tránh dùng chung chung như '給料' trong trường hợp này.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 報 (báo) nghĩa là 'trả lại, đáp lại' và 酬 (thù) nghĩa là 'đền đáp, thưởng'. Kết hợp thành 'báo thù' (đáp lại công lao) rồi mượn sang nghĩa tiền thưởng.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong hợp đồng lao động, thỏa thuận pháp lý hoặc văn bản hành chính. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'lương' trong ngữ cảnh thân mật.